ngơi tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạm dừng công việc, nghỉ tay: Chỉ hành động tạm thời ngừng làm việc, đặc biệt là công việc chân tay, lao động, để nghỉ ngơi một lát.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm việc không ngơi tay": làm việc liên tục, không ngừng nghỉ.
- Để kịp tiến độ, cả đội phải làm việc không ngơi tay.
- "chưa (dám) ngơi tay": chưa (dám) dừng lại, chưa (dám) nghỉ ngơi vì công việc còn nhiều hoặc chưa xong.
- Công việc còn ngổn ngang, tôi chưa dám ngơi tay.
Biến thể và từ gần giống
- Nghỉ tay: Có nghĩa tương tự "ngơi tay", chỉ việc tạm dừng làm việc.
- Ngơi (động từ): Nghỉ ngơi, dừng lại. "Ngơi tay" là một cách nói cụ thể hơn của "ngơi".
- Tạm nghỉ: Tạm thời nghỉ ngơi (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho công việc chân tay).
Từ đồng nghĩa
- Nghỉ giải lao: Nghỉ giữa giờ trong một khoảng thời gian làm việc.
- Tạm dừng: Dừng lại trong chốc lát.
Từ trái nghĩa
- Làm việc liên tục: Làm không ngừng nghỉ.
- Cặm cụi: Chăm chú, miệt mài làm việc.
Thành ngữ liên quan
- "Chân tay ngơi, trí óc nghỉ": Khi chân tay không làm việc (ngơi tay) thì trí óc cũng được thư giãn. Nhấn mạnh sự nghỉ ngơi toàn diện.
- "Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ": Nếu ngừng làm việc (ngơi tay) thì sẽ không có ăn. Khuyên răn phải chăm chỉ lao động.
- Tạm nghỉ lao động.